Chào mừng quý vị đến với Website của Nguyễn Hoàng Linh.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Verb + preposition (st)

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hoàng Linh (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:53' 08-02-2009
Dung lượng: 50.5 KB
Số lượt tải: 80
Người gửi: Nguyễn Hoàng Linh (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:53' 08-02-2009
Dung lượng: 50.5 KB
Số lượt tải: 80
Số lượt thích:
0 người
VERB +PREPOSITION
Release from prison: ra tù
Know sb from sb : phân biệt ai với ai
Expert in a subject: chuyên môn về môn gì
Respect sb for sth : tôn trọng ai về điều gì
Wonder about : tự hỏi
Sb familiar with sb
Sth familiar to sb
Keep away from : tránh xa
Fond of sth : yêu thích cái gì
Free of duty : miễn thuế
Important to sb : quan trọng đối với ai
Offend by (at) sth : giận giữ về cái gì
Shock at sth : sốc về cái gì
In different to : xao lãng
Drink to one’s success : uống mừng ….
Bring sth with sb : mang cái gì với ai
Welcome to : chào đón
Popular with , among sb : phổ biến với ai
Contrary to sb : mâu thuẫn với ai
Astonish at st : ngạc nhiên về điều gì
Amazed at
Surprised at
Bad ,good , clever , excelent ,quick, slow +at
Big for one’s age : lớn so với tuổi
To feel like V-ing : cảm thấy hứng thú với việc gì
Take sb for sb : nhầm ai với ai
Read sth in a book : đọc được cái gì trong một cuốn sách
By the hour : tính theo giờ
Greedy for sth : ham muốn cái gì
To be ill with fever : bị sốt
Depend on : phụ thuộc vào ai
Indepent of sb : tự do với ai
To guilty of : có tội
To innocent of: vô tội
Jealous of sb : ganh tị với ai
Mad about sth : say mê
Made of : vật được làm ra vẫn giữ nguyên chất liệu ban đầu
Pay sth for sth : trả cái gì để lấy cái gì
A story of adventure : một câu chuyện phiêu lưu mạo hiểm
By : gần
Work for living : làm việc để kiếm sống
Suffer from : đau đớn vì
To be of royal blood : dòng dõi hoàng tộc
Keep up with : bắt kịp với
At war with a country : có chiến tranh với một nước nào đó
Without exceptoin : không có ngoại lệ
Content with : hài lòng với
Into : vào trong ; in : trong
Get into difficulty : gặp khó khăn trở ngại
Burst into tears : bật khóc
Oppose to : phản đối , phản kháng
Go for on a picnic : đi picnic
Belong to : phụ thuộc
Listen to : lắng nghe
Happen to sb : xảy ra với ai
Give advice to sb : khuyên ai
With a smile : với , bằng một nụ cười
Write with a pen : viết bằng bút
Beside = next to : bên cạnh
Inaddition to = besides : ngoài ra
Treat sb to sth : đãi ai cái gì
Sacrifice one’s life to sb : hi sinh cả cuộc đời cho ai
An answer to a question : câu trả lời cho một câu hỏi
Hear of : nghe thấy
Think of : nghĩ về
Waste time on : lãng phí thời gian vào việc gì
In itself : tự nó , chính nó
To be in debt : mắc nợ
To be in danger : gặp nguy hiểm
In time : kịp giờ ; on time : đúng giờ
In place of : để thay thế
Stream off : trút xuống như suối
Get sth off sth : cởi cái gì ra khỏi cái gì
Related to sb : cô bà con quen thuộc với ai
Engaged to : đính hôn
Intended for sth : dành cho cái gì
Accquainted with sb : làm quen với ai
Look forward to : mong , mong mỏi
To a place : tới một nơi
By mistake : do lỗi sai
To call one’s attention to : gây sự chú ý
For the most part : hầu hết
To learn sth by heart : học thuộc lòng
Out of date : lỗi thời
Smile at sb : cười với ai
To be delightful to sb : vui mừng , thú vị
Not good to sb : không tốt cho ai
For the time being : trong thời gian này
After all
Release from prison: ra tù
Know sb from sb : phân biệt ai với ai
Expert in a subject: chuyên môn về môn gì
Respect sb for sth : tôn trọng ai về điều gì
Wonder about : tự hỏi
Sb familiar with sb
Sth familiar to sb
Keep away from : tránh xa
Fond of sth : yêu thích cái gì
Free of duty : miễn thuế
Important to sb : quan trọng đối với ai
Offend by (at) sth : giận giữ về cái gì
Shock at sth : sốc về cái gì
In different to : xao lãng
Drink to one’s success : uống mừng ….
Bring sth with sb : mang cái gì với ai
Welcome to : chào đón
Popular with , among sb : phổ biến với ai
Contrary to sb : mâu thuẫn với ai
Astonish at st : ngạc nhiên về điều gì
Amazed at
Surprised at
Bad ,good , clever , excelent ,quick, slow +at
Big for one’s age : lớn so với tuổi
To feel like V-ing : cảm thấy hứng thú với việc gì
Take sb for sb : nhầm ai với ai
Read sth in a book : đọc được cái gì trong một cuốn sách
By the hour : tính theo giờ
Greedy for sth : ham muốn cái gì
To be ill with fever : bị sốt
Depend on : phụ thuộc vào ai
Indepent of sb : tự do với ai
To guilty of : có tội
To innocent of: vô tội
Jealous of sb : ganh tị với ai
Mad about sth : say mê
Made of : vật được làm ra vẫn giữ nguyên chất liệu ban đầu
Pay sth for sth : trả cái gì để lấy cái gì
A story of adventure : một câu chuyện phiêu lưu mạo hiểm
By : gần
Work for living : làm việc để kiếm sống
Suffer from : đau đớn vì
To be of royal blood : dòng dõi hoàng tộc
Keep up with : bắt kịp với
At war with a country : có chiến tranh với một nước nào đó
Without exceptoin : không có ngoại lệ
Content with : hài lòng với
Into : vào trong ; in : trong
Get into difficulty : gặp khó khăn trở ngại
Burst into tears : bật khóc
Oppose to : phản đối , phản kháng
Go for on a picnic : đi picnic
Belong to : phụ thuộc
Listen to : lắng nghe
Happen to sb : xảy ra với ai
Give advice to sb : khuyên ai
With a smile : với , bằng một nụ cười
Write with a pen : viết bằng bút
Beside = next to : bên cạnh
Inaddition to = besides : ngoài ra
Treat sb to sth : đãi ai cái gì
Sacrifice one’s life to sb : hi sinh cả cuộc đời cho ai
An answer to a question : câu trả lời cho một câu hỏi
Hear of : nghe thấy
Think of : nghĩ về
Waste time on : lãng phí thời gian vào việc gì
In itself : tự nó , chính nó
To be in debt : mắc nợ
To be in danger : gặp nguy hiểm
In time : kịp giờ ; on time : đúng giờ
In place of : để thay thế
Stream off : trút xuống như suối
Get sth off sth : cởi cái gì ra khỏi cái gì
Related to sb : cô bà con quen thuộc với ai
Engaged to : đính hôn
Intended for sth : dành cho cái gì
Accquainted with sb : làm quen với ai
Look forward to : mong , mong mỏi
To a place : tới một nơi
By mistake : do lỗi sai
To call one’s attention to : gây sự chú ý
For the most part : hầu hết
To learn sth by heart : học thuộc lòng
Out of date : lỗi thời
Smile at sb : cười với ai
To be delightful to sb : vui mừng , thú vị
Not good to sb : không tốt cho ai
For the time being : trong thời gian này
After all
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất